ong Ong Danh từ

English
bee
Español
abeja

Example

  • Những **con ong** (Ong / Ong mật / Ong thợ) đang vo ve trong đám cỏ ba lá.
  • Bees were buzzing in the clover.
  • Sử dụng 'con' để nhấn mạnh tính sinh vật.