pha lê Pha lê Noun

English
crystal
Español
cristal

Example

  • Chiếc đèn chùm **pha lê** này thật sự là điểm nhấn của căn phòng.
  • The salt crystal sparkled in the light.
  • Nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy, giá trị thẩm mỹ.