phút /fʊt/ NounEnglishminuteEspañolminutoExampleCuộc họp sẽ bắt đầu trong năm **phút** (tí / chốc lát / khoảnh khắc).The meeting will start in five minutes.Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính thông báo.