xinh / khá /sɪŋ/ AdjectiveEnglishprettyEspañolbonito/aExampleCô ấy mặc một chiếc váy hoa *xinh* (xinh / duyên dáng / dễ thương) đến bữa tiệc vườn.She wore a pretty floral dress to the garden party.Dùng 'xinh' cho trang phục là rất tự nhiên.