quảng cáo Quảng cáo Adjective
- English
- commercial
- Español
- anuncio / comercial
Example
- Họ đang phát triển một khu đất [mang tính thương mại] mới ở trung tâm.
- They are developing a new commercial property downtown.
- Dùng 'mang tính thương mại' để giữ sự trang nhã.