quên /kwən˧/ Verb

English
forget
Español
olvidar

Example

  • Tôi *quên* (lãng quên/quên mất) khóa cửa khi tôi rời nhà đi làm.
  • I forgot to lock the door when I left for work.
  • Dùng 'quên mất' sẽ tự nhiên hơn trong văn nói.