rèm cửa rèm cửa Noun
- English
- curtain
- Español
- cortina
Example
- Cô ấy [buông rèm cửa] (rèm cửa / màn che / tấm màn) để chặn ánh nắng mặt trời gay gắt.
- She drew the curtains to block out the sun.
- Buông là động từ tự nhiên nhất cho hành động hạ rèm xuống.