sai sai Adjective

English
wrong
Español
equivocado

Example

  • Tôi nghĩ bạn đã **sai** (**sai** / **không đúng** / **không chính xác**) địa chỉ rồi.
  • I think you have the wrong address.
  • Dùng 'sai' trực tiếp là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.