sàn nhà / tầng sàn nhà Noun
- English
- floor
- Español
- suelo/piso
Example
- Bọn trẻ đang vui đùa trên sàn nhà (chơi đùa / vui chơi / giải trí) với đồ chơi của chúng.
- The children were playing with their toys on the floor.
- Trẻ em Việt Nam thường được phép chơi trực tiếp trên sàn nhà.