sắp xếp Sắp xếp Verb

English
organize
Español
organizar

Example

  • Anh ấy đã giúp **sắp xếp** (Sắp xếp / Dàn dựng / Bố trí) nhiều sự kiện nhỏ.
  • He helped to organize various events.
  • Dùng 'sắp xếp' vì sự kiện mang tính cá nhân, không quá trang trọng.