sâu sắc Sâu sắc Tính từ
- English
- profound
- Español
- profundo
Example
- Những phân tích **sâu sắc** (Thâm thúy / Sâu nặng / Chí lý) của nhà nghiên cứu đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về lịch sử.
- The philosopher's profound insights into human nature changed the course of history.
- Nhấn mạnh vào chiều sâu trí tuệ.