sinh học sinh học Adjective

English
biological
Español
biológico

Example

  • Các ngành khoa học [sinh học] (khoa học / huyết thống / ruột thịt) là nền tảng cho nghiên cứu y khoa.
  • The biological sciences are essential for medical research.
  • Trong ngữ cảnh này, 'sinh học' là chuẩn nhất, bao hàm cả lĩnh vực nghiên cứu.