số tiền thu về /səʊ tiən tuː veɪ/ Noun

English
proceeds
Español
lo recaudado

Example

  • INLINE SYNONYMY: Số tiền thu về (Tiền thu được / Doanh thu sạch / Lợi tức thu hồi) — của: Cô ấy bán xe và dùng số tiền thu về để mua đàn piano.
  • She sold her car and bought a piano with the proceeds.
  • Nhấn mạnh tiền dùng để mua vật phẩm khác.