sợi dây /strɪŋ/ Noun
- English
- string
- Español
- cuerda / cadena
Example
- Cô ấy dùng [Sợi dây] (Sợi dây / Sợi chỉ / Dây nhợ) để buộc gói quà lại.
- She tied the parcel with a piece of string.
- Sợi dây là lựa chọn trung tính nhất cho vật liệu buộc thông thường.