sớm thôi sớm thôi Adverb
- English
- shortly
- Español
- en breve
Example
- Chuyến tàu sẽ khởi hành **sớm thôi** (trong chốc lát / chẳng bao lâu nữa / trong khoảnh khắc) — của: The train will be departing shortly.
- The train will be departing shortly.
- Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong thông báo công cộng.