sự cạnh tranh Sự cạnh tranh Noun
- English
- competition
- Español
- competencia
Example
- Cô ấy đã giành giải nhất trong [Sự cạnh tranh] piano quốc gia.
- She won first place in the national piano competition.
- Dùng 'cuộc thi' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.