sự điều chỉnh Sự điều chỉnh Noun
- English
- modification
- Español
- modificación
Example
- Cần [Sự điều chỉnh / Sự sửa đổi / Sự cải biên] đáng kể đối với hệ thống hiện tại.
- Considerable modification of the existing system is needed.
- Nhấn mạnh tính cần thiết và quy mô của thay đổi.