sự loại trừ /səw˧˩˧ lwaɪ˧˩˧ t͡ɕɨ˧˩˧/ Danh từ

English
exclusion
Español
exclusión

Example

  • Sự loại trừ (Loại trừ / Gạt bỏ / Bỏ sót) đội tuyển khỏi giải đấu đã gây tranh cãi.
  • The exclusion of the team from the tournament was controversial.
  • Dùng 'Sự loại trừ' vì nó mang tính hệ thống, liên quan đến quy tắc giải đấu.