sự nhấn mạnh sự nhấn mạnh Noun
- English
- emphasis
- Español
- énfasis
Example
- Nhà trường **đặt sự nhấn mạnh** (sự nhấn mạnh / trọng tâm / điểm nhấn) vào các hoạt động thể thao.
- The school places great emphasis on sports.
- Dùng 'đặt sự nhấn mạnh vào' là cấu trúc chuẩn mực.