sự nhập cư /sə ɲəp kuː/ Noun
- English
- immigration
- Español
- inmigración
Example
- Đất nước này có lịch sử lâu đời về [Sự nhập cư] (Việc di dân / Dòng người di cư).
- The country has a long history of immigration.
- Dùng 'Sự nhập cư' để nhấn mạnh tính lịch sử, quy mô.