sự phân tách Sự phân tách Noun
- English
- separation
- Español
- separación
Example
- Sự phân tách [Tách biệt / Chia cắt / Ly khai] giữa hai công ty đã được hoàn tất hôm qua.
- The separation of the two companies was finalized yesterday.
- Nhấn mạnh tính chính thức và hoàn tất của hành động.