sự phụ thuộc Sự phụ thuộc Noun

English
dependence
Español
dependencia

Example

  • Mối quan hệ của chúng tôi được xây dựng trên **sự phụ thuộc** lẫn nhau. (Sự ràng buộc / Sự lệ thuộc / Sự nương tựa) của: Our relationship was based on mutual dependence.
  • Our relationship was based on mutual dependence.
  • Trong quan hệ, từ này mang sắc thái trung tính, nhấn mạnh sự kết nối.