sự thận trọng /sə̰ʔ tʰən t͡ɕɔŋ/ Noun
- English
- caution
- Español
- cautela
Example
- Những người đi bộ đường dài đã tiến hành với [Sự thận trọng] (sự cẩn trọng / sự dè dặt) cực độ.
- The hikers proceeded with extreme caution.
- Nhấn mạnh hành động có ý thức, không phải do sợ hãi.