sự tính toán /sɨ˧˥ tʰɪŋ˧˥ tʰwaːn˧˥/ Noun
- English
- calculation
- Español
- cálculo
Example
- Cô ấy thực hiện **sự tính toán** nhanh trên mép phong bì.
- She did a quick calculation on the back of an envelope.
- Dùng 'sự tính toán' để giữ tính trang nhã, dù 'tính nhẩm' cũng đúng.