tạm biệt Tạm biệt Exclamation
- English
- goodbye
- Español
- adiós
Example
- Tạm biệt! (Hẹn gặp lại / Xin cáo từ / Bye bye) Nó thật tuyệt khi được gặp bạn.
- Goodbye! It was great to meet you.
- Dùng 'Tạm biệt' ở đây là chuẩn mực, nhưng 'Bye bye' sẽ thân mật hơn.