tầm nhìn Tầm nhìn NounEnglishvisionEspañolvisiónExampleCô ấy có **Tầm nhìn** (Khả năng nhìn xa / Định hướng / Viễn cảnh) 20/20.She has 20/20 vision.Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ sự rõ ràng tuyệt đối về mục tiêu.