tầng hầm /taŋ˧ ʔaːm˧/ Noun

English
basement
Español
sótano

Example

  • Lò sưởi được đặt ở tầng hầm [Tầng hầm] (Hầm ngầm / Dưới gầm nhà).
  • The furnace is located in the basement.
  • Sử dụng 'Tầng hầm' là chuẩn mực cho các thiết bị lớn.