tát tát Động từ

English
slap
Español
cachetear

Example

  • Cô ấy [tát] (vả / giáng một cái) vào mặt anh ta thật mạnh.
  • She slapped his face hard.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự tức giận.