tệ hơn /wɜːrs/ Adjective

English
worse
Español
peor

Example

  • Dịch vụ ở quán mới **tệ hơn** (xấu hơn / kém hơn / tồi tệ hơn) quán cũ.
  • The service at the new cafe was worse than the old one.
  • Nhấn mạnh sự suy giảm chất lượng dịch vụ.