tên lửa tên lửa NounEnglishrocketEspañolcoheteExampleChiếc **tên lửa** (tên lửa / phi đạn / vũ khí đẩy) đã cất cánh hoàn hảo.The space rocket lifted off perfectly.Sử dụng 'tên lửa' là chuẩn mực nhất cho bối cảnh không gian.