tham số tham số Noun

English
parameter
Español
parámetro

Example

  • Phần mềm này hoạt động trong **tham số** (giới hạn/khuôn khổ/chuẩn mực) cụ thể.
  • The software operates within specific parameters.
  • Nhấn mạnh sự kiểm soát kỹ thuật.