thất bại thất bại Adjective
- English
- failed
- Español
- fallido
Example
- Họ đã phân tích lý do cho cuộc sáp nhập **thất bại** (rơi rụng / chìm xuồng / vỡ mộng).
- They analyzed the reasons for the failed merger.
- Sử dụng 'thất bại' vì đây là sự kiện kinh doanh lớn.