thể lực /tʰe lɨk/ Danh từ

English
fitness
Español
estar en forma

Example

  • Tập luyện thường xuyên là chìa khóa để duy trì [Thể lực] tốt. (Rèn luyện / Giữ dáng / Thể chất)
  • Regular exercise is key to maintaining good fitness.
  • Thể lực bao hàm cả sức mạnh và sức bền.