thị trấn /tʰi˧˨ʔ t͡ɕɛn˧˨ʔ/ Noun

English
town
Español
pueblo

Example

  • Thị trấn (phố xá/khu phố) gần nhất cách đây mười dặm.
  • The nearest town is ten miles away.
  • Dùng 'thị trấn' là chuẩn nhất cho khoảng cách.