thỏa thuận /tʰaʊ˧˨ʔ tʰwən˧˨ʔ/ Noun

English
agreement
Español
acuerdo

Example

  • Họ đã ký [thỏa thuận] hòa bình.
  • They signed a peace agreement.
  • Sử dụng 'thỏa thuận' vì đây là văn bản chính thức.