thử nghiệm / kiểm tra Thử nghiệm Noun
- English
- testing
- Español
- prueba
Example
- Việc *thử nghiệm* hạt nhân đã là mối quan tâm toàn cầu lớn. (Kiểm tra / Thẩm định / Dò xét)
- Nuclear testing has been a major global concern.
- Dùng 'thử nghiệm' vì đây là hành động mang tính khám phá và rủi ro cao.