thu nhập /tʰu˧˧ ɲəp̚˧˨ʔ/ Noun

English
income
Español
ingreso

Example

  • Mức **Thu nhập** trung bình của hộ gia đình đã giảm nhẹ quý trước. (Mức **Tiền kiếm được** / **Lộc**) — của: Average household income fell slightly last quarter.
  • Average household income fell slightly last quarter.
  • Dùng 'Mức' để nhấn mạnh con số đo lường.