tiềm năng / hứa hẹn Tiềm năng Adjective
- English
- promising
- Español
- prometedor
Example
- Anh ấy được bầu là diễn viên [tiềm năng] nhất cho vai diễn trong phim.
- He was voted the most promising new actor for his part in the movie.
- Nhấn mạnh khả năng diễn xuất chưa được khai thác hết.