tiếng vang / vang vọng Tiếng Vang Danh từEnglishechoEspañolecoExampleTiếng [Tiếng vang / Tiếng vọng / Hồi âm] trong nhà thờ lớn thật ấn tượng.The echo in the cathedral was breathtaking.Nhấn mạnh sự rộng lớn của không gian.