tiết kiệm Tiết kiệm Noun

English
saving
Español
ahorro

Example

  • Động cơ mới mang lại **Tiết kiệm** (Dành dụm / Tích lũy / Giữ lại) đáng kể về nhiên liệu.
  • The new engine offers a significant saving in fuel consumption.
  • Nhấn mạnh vào hiệu suất giảm tiêu thụ.