tính minh bạch Tính minh bạch Noun

English
transparency
Español
transparencia

Example

  • INLINE SYNONYMY: Tính minh bạch (Công khai / Rõ ràng / Công tâm) — của: Chính phủ hứa hẹn tăng cường tính minh bạch trong báo cáo ngân sách.
  • The government promised greater transparency in its budget reporting.
  • Dùng 'tính' để nhấn mạnh đây là một thuộc tính trừu tượng.