tinh xảo / sang trọng /ˈfænsi/ Adjective

English
fancy
Español
sofisticado / apetecer

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc mũ **tinh xảo** (sang trọng / cầu kỳ) đến đám cưới.
  • She wore a fancy hat to the wedding.
  • Nhấn mạnh sự đầu tư vào chi tiết trang phục.