tòa án Tòa án Noun

English
court
Español
juzgado

Example

  • Các [Tòa án] dân sự đang thụ lý vụ tranh chấp tài sản này.
  • The civil courts are handling the property dispute.
  • Dùng 'Tòa án' để chỉ cơ quan chính thức.