toa thuốc /twaː˧˥ tʰuək̚˧˥/ Noun
- English
- prescription
- Español
- receta
Example
- Bác sĩ đã viết [toa thuốc] (đơn thuốc / toa / đơn) kháng sinh mới, ghi rõ liều lượng và tần suất.
- The doctor gave me a prescription for antibiotics.
- Dùng 'toa thuốc' là chuẩn mực nhất.