tóc vàng [tɔk˧˩˧ vaːŋ˧˩˧] Adjective

English
blonde
Español
rubio/a

Example

  • Cô ấy có mái tóc vàng dài óng ả dưới ánh sáng.
  • She had long blonde hair that shimmered in the light.
  • Dùng 'óng ả' để tăng tính văn học, ấm áp.