trách nhiệm Trách nhiệm Noun
- English
- responsibility
- Español
- responsabilidad
Example
- Cô ấy có nhiều **trách nhiệm** (gánh vác / bổn phận / nghĩa vụ) trong công việc mới.
- She has a lot of responsibility in her new job.
- Nhấn mạnh khối lượng công việc và quyền hạn.