trấn an trấn an Động từ
- English
- reassure
- Español
- tranquilizar
Example
- Anh ấy cố gắng **trấn an** (an tâm / vững lòng / yên dạ) cô ấy rằng chuyến bay sẽ suôn sẻ.
- He tried to reassure her that the flight would be smooth.
- Thể hiện sự quan tâm cá nhân, ấm áp.