trích dẫn Trích dẫn NounEnglishquotationEspañolcitaExampleCuốn sách này chứa đầy những [Trích dẫn] đầy cảm hứng.The book is filled with inspiring quotations.Dùng "Trích dẫn" là chuẩn mực nhất cho danh từ.