trung tâm [tʂuŋ˧ tʰam˧˧] Noun

English
centre
Español
centro

Example

  • Anh ấy đi bộ đến trung tâm của vòng tròn.
  • He walked to the centre of the circle.
  • Cấu trúc 'của' là cần thiết để chỉ sự sở hữu/thuộc về trong ngữ cảnh này.