trường hợp Trường hợp Danh từ

English
case
Español
caso

Example

  • Trong **trường hợp** (tình huống / vụ việc / khía cạnh) này, phần mềm có thể bị treo.
  • In some cases, the software may crash.
  • Dùng 'trường hợp' để chỉ khả năng xảy ra.